越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ghé thăm” (1)
ghé thăm

英语
动come
ghé thăm người bệnh
visit somebody for caring
相关词“ghé thăm” (0)
未找到相关词。
短语“ghé thăm” (4)
ghé thăm làm việc tại văn phòng
visit the office
ghé thăm miếu gần nhà
Visit a small chapel near your home
ghé thăm viện bảo tàng
visit a museum
ghé thăm người bệnh
visit somebody for caring
